Từ: 黑色金属 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑色金属:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑色金属 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēisèjīnshǔ] kim loại đen。工业上铁、锰和铬的统称。包括钢和其他以铁为主的合金。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 属

chúc:tiền hậu tương chúc (nối với nhau)
thuộc:thuộc (dưới quyền); phụ thuộc
黑色金属 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑色金属 Tìm thêm nội dung cho: 黑色金属