Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙卷风 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngjuǎnfēng] gió xoáy; gió lốc; gió thần phong。风力极强而范围不大的旋风,形状像一个大漏斗,风速往往达到每一秒一百多米,破坏力极大。在陆地上,能把大树连根拔起,毁坏各种建筑物和农作物;在海洋上,能把海水吸到 空中,形成水柱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 龙卷风 Tìm thêm nội dung cho: 龙卷风
