Từ: 龙钟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙钟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙钟 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngzhōng] lụ khụ; lọm khọm; già nua; già yếu。身体衰老、行动不灵便的样子。
老态龙钟。
thân già lụ khụ; già lọm khọm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung:chung tình
龙钟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙钟 Tìm thêm nội dung cho: 龙钟