Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa tanh trong tiếng Việt:
["- d. Vòng dây sắt trong mép lốp xe : Lốp đứt tanh.","- t. Có mùi như mùi cá sống."]Dịch tanh sang tiếng Trung hiện đại:
荤 《指鸡鸭鱼肉等食物(跟"素"相对)。》腥气; 腥 《有腥气。》tanh quá
多么腥气!
冷寂 《清冷而寂静。》
输台边缘上的钢丝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: tanh
| tanh | : | lạnh tanh, vắng tanh |
| tanh | 𦎬: | cá tanh |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| tanh | 腥: | hôi tanh; vắng tanh |

Tìm hình ảnh cho: tanh Tìm thêm nội dung cho: tanh
