Từ: 好戰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好戰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戰

chiến:chiến tranh, chiến đấu
chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến
xuyến:xao xuyến
好戰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好戰 Tìm thêm nội dung cho: 好戰