Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歹意 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎiyì] ác ý。坏意;恶意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歹
| ngạt | 歹: | ngột ngạt |
| ngặt | 歹: | ngặt nghèo |
| đãi | 歹: | đãi (bộ gốc cho các từ tả các loại xấu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 歹意 Tìm thêm nội dung cho: 歹意
