Từ: 贬抑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬抑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贬 • 抑

Nghĩa của 贬抑 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnyì] 动
gièm pha; nói xấu; chê bai; coi khinh; đè nén。贬低并压抑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm贬:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抑

ức抑:ấm ức, ức chế
ực抑:ậm ực
贬抑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬抑 Tìm thêm nội dung cho: 贬抑