Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懂事 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒngshì] hiểu việc; biết điều; hiểu biết; có óc xét đoán; biết chuyện。了解别人的意图或一般事理。
这孩子很懂事。
đứa bé này rất hiểu biết.
这孩子很懂事。
đứa bé này rất hiểu biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懂
| đỏng | 懂: | đỏng đảnh |
| đổng | 懂: | nói đổng, chửi đổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 懂事 Tìm thêm nội dung cho: 懂事
