Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: quỹ ngân quỹ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ quỹ ngân quỹ:
Dịch quỹ ngân quỹ sang tiếng Trung hiện đại:
基金jījīnNghĩa chữ nôm của chữ: ngân
| ngân | 垠: | ngân nga |
| ngân | 狺: | ngân nga |
| ngân | 痕: | ngân nga |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngân | 銀: | ngân hàng; ngân khố |
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
| ngân | 龈: | ngân (lợi răng) |

Tìm hình ảnh cho: quỹ ngân quỹ Tìm thêm nội dung cho: quỹ ngân quỹ
