Từ: quỹ ngân quỹ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quỹ ngân quỹ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quỹngânquỹ

Dịch quỹ ngân quỹ sang tiếng Trung hiện đại:

基金jījīn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngân

ngân:ngân nga
ngân:ngân nga
ngân:ngân nga
ngân:ngân nga
ngân:ngân hàng; ngân khố
ngân:ngân hàng; ngân khố
ngân:ngân (lợi răng)
quỹ ngân quỹ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quỹ ngân quỹ Tìm thêm nội dung cho: quỹ ngân quỹ