Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 好家伙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好家伙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 好家伙 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎojiā·huo] cừ thật; khá lắm; giỏi thật; hay thật (thán từ, biểu thị ngạc nhiên hoặc khen ngợi)。叹词,表示惊讶或赞叹。
好家伙,他们一夜足足走了一百里。
cừ thật, một đêm mà chúng nó đi được 100 dặm.
好家伙,你们怎么干得这么快呀!
giỏi thật, các anh làm thế nào mà nhanh thế!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙

loã:đồng loã
好家伙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好家伙 Tìm thêm nội dung cho: 好家伙