Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𥵾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥵾, chiết tự chữ CHÕNG, CHỎNG, CHỔNG, CHỦNG, GIỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥵾:

𥵾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥵾

𥵾

Chiết tự chữ 𥵾

[]

U+025D7E, tổng 20 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥵾

Nghĩa Trung Việt của từ 𥵾



chõng, như "giường chõng" (vhn)
chỏng, như "chỏng gọng, chỏng chơ, lỏng chỏng" (btcn)
chổng, như "lổng chổng; ngã chổng kềnh" (btcn)
chủng (btcn)
giống, như "con giống; dòng giống, nòi giống" (btcn)

Chữ gần giống với 𥵾:

, , , , , , , , 𥵾, 𥵿, 𥶀, 𥶁, 𥶂, 𥶃, 𥶄,

Chữ gần giống 𥵾

Tự hình:

Tự hình chữ 𥵾 Tự hình chữ 𥵾 Tự hình chữ 𥵾 Tự hình chữ 𥵾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥵾

chõng𥵾:giường chõng
chỏng𥵾:chỏng gọng, chỏng chơ, lỏng chỏng
chổng𥵾:lổng chổng; ngã chổng kềnh
chủng𥵾: 
giống𥵾:con giống; dòng giống, nòi giống
𥵾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥵾 Tìm thêm nội dung cho: 𥵾