Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chình có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chình:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chình

Dịch chình sang tiếng Trung hiện đại:

埕子 (中部语)。
动物
海鳗属的一种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chình

chình:chình ình; chình chịch
chình𩶝:cá chình
chình𩸵:con chình
chình tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chình Tìm thêm nội dung cho: chình