Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa doành trong tiếng Việt:
["- dòng sông lớn rộng"]Dịch doành sang tiếng Trung hiện đại:
河流。《地球表面较大的天然水流(如江、河等)的统称。》
Tìm hình ảnh cho: doành Tìm thêm nội dung cho: doành
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: doành Tìm thêm nội dung cho: doành