Chữ 𣋻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣋻, chiết tự chữ MIỆT, MỊT, MỐT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣋻:

𣋻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣋻

𣋻

Chiết tự chữ 𣋻

[]

U+0232FB, tổng 19 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣋻

Nghĩa Trung Việt của từ 𣋻



mịt, như "mờ mịt" (vhn)
miệt, như "miệt thị" (btcn)
mốt, như "ngày mốt, mai mốt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣋻:

, , , , 𣋻, 𣋼, 𣋽, 𣋾,

Chữ gần giống 𣋻

Tự hình:

Tự hình chữ 𣋻 Tự hình chữ 𣋻 Tự hình chữ 𣋻 Tự hình chữ 𣋻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣋻

mịt𣋻:mờ mịt
mốt𣋻:ngày mốt, mai mốt
𣋻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣋻 Tìm thêm nội dung cho: 𣋻