Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新房 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnfáng] phòng tân hôn; phòng cô dâu; phòng ngủ của cô dâu chú rể。新婚夫妇的卧室。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 新房 Tìm thêm nội dung cho: 新房
