Từ: 铁面无私 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁面无私:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁面无私 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěmiànwúsī] Hán Việt: THIẾT DIỆN VÔ TƯ
thiết diện vô tư; công chính nghiêm minh。形容公正严明,不讲情面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư
铁面无私 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁面无私 Tìm thêm nội dung cho: 铁面无私