Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 因素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 因素 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnsù] 1. nhân tố (thành phần cấu tạo nên bản chất sự vật)。 构成事物本质的成分。
2. nhân tố (điều kiện hoặc nguyên nhân quyết định sự thành bại của sự vật)。 决定事物成败的原因或条件。
学习先进经验是提高生产的重要因素之一。
học tập kinh nghiệm tiên tiến là một trong những nhân tố quan trọng nâng cao năng suất sản xuất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn:dăn deo (nhăn nheo)
nhân:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn:nhọc nhằn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
因素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 因素 Tìm thêm nội dung cho: 因素