Cao su chống va đập cửa

Từ: lông vụn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lông vụn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lôngvụn

Dịch lông vụn sang tiếng Trung hiện đại:

毛子 《细碎的毛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: vụn

vụn𢫆:bẻ vụn, sắt vụn
lông vụn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lông vụn Tìm thêm nội dung cho: lông vụn