Chữ 㸻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸻:

㸻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸻

㸻

Chiết tự chữ 㸻

[]

U+3E3B, tổng 11 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: si4;
Việt bính: zi6;

㸻

Nghĩa Trung Việt của từ 㸻


Chữ gần giống với 㸻:

㸹, 㸺, 㸻, 㸼, 㸽, 㸾, 㸿, 㹀, 牼, 牽, 牾, 犁, 𤙩, 𤙭, 𤙮,

Chữ gần giống 㸻

Tự hình:

Tự hình chữ 㸻 Tự hình chữ 㸻 Tự hình chữ 㸻 Tự hình chữ 㸻

㸻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸻 Tìm thêm nội dung cho: 㸻