Chữ 𣯡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣯡, chiết tự chữ LÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣯡:

𣯡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣯡

𣯡

Chiết tự chữ 𣯡

[]

U+023BE1, tổng 14 nét, bộ Mao 毛
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣯡

Nghĩa Trung Việt của từ 𣯡


lông, như "lông mày" (vhn)

Chữ gần giống với 𣯡:

, , , , , , 𣯡,

Chữ gần giống 𣯡

Tự hình:

Tự hình chữ 𣯡 Tự hình chữ 𣯡 Tự hình chữ 𣯡 Tự hình chữ 𣯡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣯡

lông𣯡:lông mày
𣯡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣯡 Tìm thêm nội dung cho: 𣯡