Chữ 𣰳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣰳, chiết tự chữ LÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣰳:

𣰳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣰳

𣰳

Chiết tự chữ 𣰳

[]

U+023C33, tổng 20 nét, bộ Mao 毛
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣰳

Nghĩa Trung Việt của từ 𣰳


lông, như "lông chim" (vhn)

Chữ gần giống với 𣰳:

𣰳, 𣰴, 𣰵,

Chữ gần giống 𣰳

Tự hình:

Tự hình chữ 𣰳 Tự hình chữ 𣰳 Tự hình chữ 𣰳 Tự hình chữ 𣰳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣰳

lông𣰳:lông chim
𣰳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣰳 Tìm thêm nội dung cho: 𣰳