Từ: lùng soát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lùng soát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lùngsoát

Dịch lùng soát sang tiếng Trung hiện đại:

搜查; 搜索 《搜索检查(犯罪的人或违禁的东西)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lùng

lùng𫣏:(chú bác)
lùng𫥌:lạnh lùng
lùng𠺠:lạnh lùng
lùng:lạnh lùng
lùng𡫶:lạnh lùng
lùng𫴳:truy lùng
lùng:lạnh lùng
lùng𣼰:lạnh lùng
lùng𬏖:lạ lùng
lùng󰏼:truy lùng
lùng󰓨:cỏ lùng
lùng:cỏ lùng (loại cỏ hay phá lúa)
lùng𨓡:lạ lùng, lùng kiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: soát

soát:kiểm soát
lùng soát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lùng soát Tìm thêm nội dung cho: lùng soát