Cao su chống va đập cửa
Từ: người thầu thuế có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ người thầu thuế:
Dịch người thầu thuế sang tiếng Trung hiện đại:
包税人。Nghĩa chữ nôm của chữ: người
| người | 𠊛: | người ta |
| người | 𠊚: | người ta |
| người | 𫴮: | người ta |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thầu
| thầu | 偷: | chủ thầu |
| thầu | 𠲠: | làm thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thuế
| thuế | 𠾔: | thuế má |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: người thầu thuế Tìm thêm nội dung cho: người thầu thuế
