Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: nổ lực có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nổ lực:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nổlực

Dịch nổ lực sang tiếng Trung hiện đại:

《努力。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nổ

nổ𫯅:tiếng nổ
nổ:bùng nổ
nổ󰌏:nổ tung

Nghĩa chữ nôm của chữ: lực

lực:lực điền
nổ lực tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nổ lực Tìm thêm nội dung cho: nổ lực