Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: phông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ phông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phông

Nghĩa phông trong tiếng Việt:

["- d. Tấm vẽ cảnh trang trí ở cuối sân khấu, đối diện với người xem."]

Dịch phông sang tiếng Trung hiện đại:

背景 《舞台上或电影里的布景, 放在后面, 衬托前景。》
布景 《舞台或摄影场上所布置的景物。》
景片 《舞台布景的构件, 上面绘有表示墙壁、门窗、山坡、田野等的图形和景物。》
切末; 砌; 砌末 《戏曲舞台上所用的简单布景和特制的器物。名称起于元曲, 原做砌末。》
守旧 《戏曲演出时挂在舞台上用来隔开前后的幕, 幕上绣着跟剧情无关的图案。》
天幕 《舞台后面悬挂的天蓝色的大布幔, 演剧时配合灯光, 用来表现各种天空景象。》
phông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phông Tìm thêm nội dung cho: phông