Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腋臭 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèchòu] hôi nách (tiếng lóng: viêm cánh)。腋窝狐臭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腋
| dạ | 腋: | dạ con, dạ dày; gam dạ, vững dạ |
| dịch | 腋: | dịch xú (hôi nách); tập dịch thành cừu (áo da) |
| nách | 腋: | một nách ba con |
| nịch | 腋: | chắc nịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |

Tìm hình ảnh cho: 腋臭 Tìm thêm nội dung cho: 腋臭
