Từ: 腋臭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腋臭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 腋 • 臭

Nghĩa của 腋臭 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèchòu] hôi nách (tiếng lóng: viêm cánh)。腋窝狐臭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腋

dạ腋:dạ con, dạ dày; gam dạ, vững dạ
dịch腋:dịch xú (hôi nách); tập dịch thành cừu (áo da)
nách腋:một nách ba con
nịch腋:chắc nịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

xó臭:xó nhà
xú臭:xú uế
xũ臭:thợ xũ
xấu臭:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ臭: 
腋臭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腋臭 Tìm thêm nội dung cho: 腋臭