Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无味 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúwèi] 1. vô vị; nhạt nhẽo; nhạt phèo。没有滋味。
食之无味,弃之可惜。
ăn thì vô vị, bỏ thì tiếc của.
2. không thú vị gì; vô vị; chán phèo; chán。没有趣味。
枯燥无味。
khô khan vô vị; chán phèo.
食之无味,弃之可惜。
ăn thì vô vị, bỏ thì tiếc của.
2. không thú vị gì; vô vị; chán phèo; chán。没有趣味。
枯燥无味。
khô khan vô vị; chán phèo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 无味 Tìm thêm nội dung cho: 无味
