Cao su chống va đập cửa

Chữ 蜄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜄, chiết tự chữ THẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蜄

Chiết tự chữ thằn bao gồm chữ 虫 辰 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蜄 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 辰
  • chùng, hủy, trùng
  • thì, thìn, thần
  • []

    U+8704, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen4, zhen4;
    Việt bính: zan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蜄


    thằn, như "thằn lằn" (vhn)

    Chữ gần giống với 蜄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

    Chữ gần giống 蜄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜄 Tự hình chữ 蜄 Tự hình chữ 蜄 Tự hình chữ 蜄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜄

    thằn:thằn lằn
    蜄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜄 Tìm thêm nội dung cho: 蜄