Cao su chống va đập cửa
Chữ 蜄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜄, chiết tự chữ THẰN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜄:
蜄
Pinyin: shen4, zhen4;
Việt bính: zan3;
蜄
Nghĩa Trung Việt của từ 蜄
thằn, như "thằn lằn" (vhn)
Chữ gần giống với 蜄:
䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜄
| thằn | 蜄: | thằn lằn |

Tìm hình ảnh cho: 蜄 Tìm thêm nội dung cho: 蜄
