Từ: quạt tre có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quạt tre:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quạttre

Dịch quạt tre sang tiếng Trung hiện đại:

竹扇zhú shàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: quạt

quạt𢅅:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt: 
quạt𦑗:cái quạt
quạt𬚇:cái quạt
quạt𱻥:cái quạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: tre

tre:cây tre
tre𱷲:chõng tre
tre𥯌:cây tre
tre:rặng tre
quạt tre tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quạt tre Tìm thêm nội dung cho: quạt tre