Từ: 说不过去 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说不过去:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 说不过去 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuō·buguòqù] Hán Việt: THUYẾT BẤT QUÁ KHỨ
không thể nào nói nổi; không có cách gì có thể nói nổi。不合情理;无法交代。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 去

khứ:quá khứ
khử:trừ khử
说不过去 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说不过去 Tìm thêm nội dung cho: 说不过去