Cao su chống va đập cửa
Chữ 椥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椥, chiết tự chữ TRE, TRI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椥:
椥
Pinyin: zhi1;
Việt bính: zi1;
椥
Nghĩa Trung Việt của từ 椥
tre, như "cây tre" (vhn)
tri, như "Tân Tri (Bến Tre)" (gdhn)
Nghĩa của 椥 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhī]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 12
Hán Việt: TRI
Tri (Bến Tre, một tỉnh ở đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.)。槟椥,越南地名。
Số nét: 12
Hán Việt: TRI
Tri (Bến Tre, một tỉnh ở đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.)。槟椥,越南地名。
Chữ gần giống với 椥:
㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椥
| tre | 椥: | cây tre |
| tri | 椥: | Tân Tri (Bến Tre) |

Tìm hình ảnh cho: 椥 Tìm thêm nội dung cho: 椥
