Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thấy trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Nhận biết được bằng mắt nhìn: Trời tối chẳng thấy gì mắt thấy tai nghe. 2. Nhận biết bằng các giác quan nói chung: sờ thấy hơi nóng ngửi thấy thơm thơm. 3. Nhận biết bằng nhận thức: thấy được thế mạnh của đối phương không thấy hết khuyết điểm của mình. 4. Cảm thấy, nhận cảm được: thấy vui vui, kể hết mọi chuyện."]Dịch thấy sang tiếng Trung hiện đại:
方瞅见 《看见。》
anh ấy thấy tôi đến, liền cất tiếng chào.
他瞅见我来了, 打了个招呼。 感; 感到; 觉得 《产生某种感觉。》
trong người đột nhiên thấy khó chịu.
身体偶感不适。 见; 看见; 觌; 睹 《看到; 看见。》
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹。
thấy vật nhớ người.
睹物思人。
chưa từng thấy qua chuyện lạ như thế bao giờ.
从来没看见过这样的怪事。
mắt thấy là sự thực.
眼见是实。
những điều tai nghe mắt thấy.
所见所闻。
看 《观察并加以 判断。》
tôi thấy rằng anh ấy là người đáng tin cậy.
我看他是个可靠的人。
bạn thấy phương pháp này được không?
你看这个办法好不好?
认为 《对人或事物确定某种看法, 做出某种判断。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: thấy
| thấy | 体: | trông thấy |
| thấy | 𧡊: | trông thấy |
| thấy | 𫌠: | trông thấy |

Tìm hình ảnh cho: thấy Tìm thêm nội dung cho: thấy
