Từ: vôn fram có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ vôn fram:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vônfram

Dịch vôn fram sang tiếng Trung hiện đại:

《金属元素, 符号 W (wolfram)。灰色或棕黑色, 硬而脆的结晶, 能耐高温。用来制造灯丝和特种合金钢。》
vôn fram tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vôn fram Tìm thêm nội dung cho: vôn fram