Chữ 彸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 彸:

彸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 彸

彸

Chiết tự chữ 彸

彸 cấu thành từ 2 chữ: 彳, 公
  • 彳 sách, xích
  • 公 công
  • []

    U+5F78, tổng 7 nét, bộ Xích 彳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong1;
    Việt bính: zung1;

    彸

    Nghĩa Trung Việt của từ 彸


    Chữ gần giống với 彸:

    彷, 彸, 役, 彻,

    Dị thể chữ 彸

    伀,

    Chữ gần giống 彸

    微, 徸, 徾, 徽, 徼, 徻, 徺, 徹, 德, 忀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 彸 Tự hình chữ 彸 Tự hình chữ 彸 Tự hình chữ 彸

    彸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 彸 Tìm thêm nội dung cho: 彸