Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vướng trong tiếng Việt:
["- đg. Bị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường. Vướng phải dây bị ngã. Xắn tay áo cho đỡ vướng. Tầm mắt bị vướng. Vướng công việc, chưa đi được. // Láy: vương vướng (ý mức độ ít)."]Dịch vướng sang tiếng Trung hiện đại:
碍 《妨碍; 阻碍。》dọn dẹp các thứ ở dưới đất đi, đừng để nó vướng chân.把地下的东西收拾一下, 别让它碍脚。 妨碍 《使事情不能顺利进行; 阻碍。》
cái tủ to này đặt ở giữa đường vướng lối đi.
这个大柜子放在过道里, 妨碍走路。 挂 《钩。》
đinh vướng vào áo rồi.
钉子把衣服挂住了。 纠缠 《绕在一起。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vướng
| vướng | 王: | vướng chân |
| vướng | 𥿁: | vướng víu |
| vướng | 紡: | vướng vít |
| vướng | 𦁽: | vướng víu |

Tìm hình ảnh cho: vướng Tìm thêm nội dung cho: vướng
