Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和美 trong tiếng Trung hiện đại:
[héměi] tốt đẹp; mỹ mãn; hoà thuận vui vẻ。和睦美满。
和美的家庭
gia đình hoà thuận vui vẻ
小两口儿日子过得挺和美。
hai người sống cuộc sống rất tốt đẹp.
和和美美地过日子。
sống hoà thuận vui vẻ.
和美的家庭
gia đình hoà thuận vui vẻ
小两口儿日子过得挺和美。
hai người sống cuộc sống rất tốt đẹp.
和和美美地过日子。
sống hoà thuận vui vẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 和美 Tìm thêm nội dung cho: 和美
