Chữ 裃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裃:

裃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裃

裃

Chiết tự chữ 裃

[]

U+88C3, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ka5;
Việt bính: ;

裃

Nghĩa Trung Việt của từ 裃


Chữ gần giống với 裃:

袱, 袳, 袴, 袵, 袷, 袺, 袽, 袿, 裀, 裃, 裄, 裆, 裈, 裉, 𧙷, 𧙻, 𧙼, 𧙽,

Chữ gần giống 裃

裱, 褗, 褆, 複, 褈, 褉, 褊, 褋, 褌, 褍,

Tự hình:

Tự hình chữ 裃 Tự hình chữ 裃 Tự hình chữ 裃 Tự hình chữ 裃

裃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裃 Tìm thêm nội dung cho: 裃