Từ: 朴素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朴素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朴素 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔsù] 1. mộc mạc; giản dị (màu sắc, hình dạng)。(颜色、式样等)不浓艳,不华丽。
她穿得朴素大方。
cô ấy ăn mặc giản dị, lịch sự.
他的诗朴素而感情真挚。
thơ của anh ấy mộc mạc mà rất chân thành.
2. tiết kiệm (sinh hoạt)。(生活)节约,不奢侈。
艰苦朴素是中国人民解放军的优良传统。
chịu đựng gian khổ là truyền thống tốt đẹp của quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴

phác:chất phác
phắc:im phăng phắc
vóc:vóc người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
朴素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朴素 Tìm thêm nội dung cho: 朴素