Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整套 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngtào] trọn bộ; cả bộ。完整的或成系统的一套。
整套设备
thiết bị trọn bộ
整套设备
thiết bị trọn bộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 整套 Tìm thêm nội dung cho: 整套
