Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 二面角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 二面角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 二面角 trong tiếng Trung hiện đại:

[èrmiànjiǎo] góc nhị diện (góc do hai mặt phẳng cắt nhau tạo thành)。两个平面相交所夹的角。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 二

nhì:thứ nhì
nhị:nhị phân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
二面角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 二面角 Tìm thêm nội dung cho: 二面角