Từ: 便不走 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便不走:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便不走 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànbùzǒu] bước thoải mái。以轻松、随便的步伐行进,与正步相对而言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã
便不走 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便不走 Tìm thêm nội dung cho: 便不走