Cao su chống va đập cửa
Từ: vẽ tượng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vẽ tượng:
Dịch vẽ tượng sang tiếng Trung hiện đại:
画像 《画人像。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vẽ
| vẽ | 𫥯: | ăn bánh vẽ |
| vẽ | 𡲈: | vẽ vời |
| vẽ | 𫵡: | |
| vẽ | 𡳒: | vẽ tranh, vẽ vời |
| vẽ | 捤: | vẽ đậu |
| vẽ | 𪽗: | ăn bánh vẽ |
| vẽ | 𦘧: | đẹp như vẽ |
| vẽ | : | vẽ hình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tượng
| tượng | 像: | bức tượng |
| tượng | 匠: | nặn tượng |
| tượng | 橡: | cây keo tai tượng |
| tượng | 象: | con tượng |

Tìm hình ảnh cho: vẽ tượng Tìm thêm nội dung cho: vẽ tượng
