Từ: 一再 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一再:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 再

Nghĩa của 一再 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīzài] nhiều lần; năm lần bảy lượt。一次又一次。
一再声明
tuyên bố nhiều lần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 再

tái再:tái phát, tái phạm
táy再:táy máy
tải再:tải (đám, dãy)
一再 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一再 Tìm thêm nội dung cho: 一再