Từ: xổm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xổm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xổm

Dịch xổm sang tiếng Trung hiện đại:

《腿尽量弯曲, 像坐的样子, 但臀部不着地。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xổm

xổm:ngồi xổm
xổm: 
xổm:ngồi xổm
xổm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xổm Tìm thêm nội dung cho: xổm