Chữ 𦀺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀺, chiết tự chữ XE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀺:

𦀺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀺

𦀺

Chiết tự chữ 𦀺

[]

U+02603A, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦀺

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀺


xe, như "xe chỉ" (vhn)

Chữ gần giống với 𦀺:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 𦀺

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀺 Tự hình chữ 𦀺 Tự hình chữ 𦀺 Tự hình chữ 𦀺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀺

xe𦀺:xe chỉ
𦀺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀺 Tìm thêm nội dung cho: 𦀺