Từ: 棒操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棒操:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棒 • 操

Nghĩa của 棒操 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàngcāo] bổng thao; bài thể dục với gậy。以棒为器械的艺术体操项目,以摆动、抛接、打击为基本动作完成各种优美造形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

búng棒:búng tai
bọng棒:đòn bọng
bổng棒:bổng cầu
bộng棒:bộng ong
vóng棒: 
vổng棒:vổng lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao操:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo操:tháo vát
thạo操:thành thạo
xáo操:xáo trộn
棒操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棒操 Tìm thêm nội dung cho: 棒操