Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch xim sang tiếng Trung hiện đại:
聚伞花序 《花序的一种, 顶端平或凸, 当中的花先开, 如石竹、唐菖蒲的花序。》
Tìm hình ảnh cho: xim Tìm thêm nội dung cho: xim
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: xim Tìm thêm nội dung cho: xim