Từ: xim có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ xim:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xim

Dịch xim sang tiếng Trung hiện đại:

聚伞花序 《花序的一种, 顶端平或凸, 当中的花先开, 如石竹、唐菖蒲的花序。》
xim tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xim Tìm thêm nội dung cho: xim