Từ: xồm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xồm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xồm

Dịch xồm sang tiếng Trung hiện đại:

《散乱不整齐。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xồm

xồm𱕷:xồm xoàm
xồm:xồm xoàm
xồm:xồm xoàm
xồm𩮕:râu xồm
xồm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xồm Tìm thêm nội dung cho: xồm