Cao su chống va đập cửa

Từ: đía có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ đía:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đía

Dịch đía sang tiếng Trung hiện đại:


夸夸其谈。《说话或写文章浮夸, 不切实际。》
khoác lác
đía tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đía Tìm thêm nội dung cho: đía