Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 就势 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùshì] nhân thể; tiện thể; nhân tiện。顺着动作姿势上的便利(紧接着做另一个动作)。
他把铺盖放在地上,就势坐在上面。
anh ấy đặt gói chăn xuống đất, tiện thể ngồi lên trên.
他把铺盖放在地上,就势坐在上面。
anh ấy đặt gói chăn xuống đất, tiện thể ngồi lên trên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 就势 Tìm thêm nội dung cho: 就势
